Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy móc" (1)
máy móc

Tiếng Anh
Danh từmachine
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
The factory has modern machinery.
Từ liên quan "máy móc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy móc" (3)
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
The factory has modern machinery.
Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc.
Vietnam imports a lot of machinery.
Công nhân đã lắp ráp các bộ phận của máy móc một cách cẩn thận.
Workers carefully assembled the machine parts.
